Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình phục
@bình phục|- [to recover] entdecken, erholen, sich erholen, wiedererlangen, wiederherstellen
* Từ tham khảo/words other:
-
bình phương
-
bình quân
-
binh sĩ
-
bình sinh
-
bình tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình phục
* Từ tham khảo/words other:
- bình phương
- bình quân
- binh sĩ
- bình sinh
- bình tâm