Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình phương
@bình phương|- [noun] Hauptwort, Substantiv|- [verb] Verb, Zeitwort|- [Square] anständig, Karo, Platz, Quadrat, Quadrat quadratisch, Viereck, viereckig, vierschrötig, zweite Potenz
* Từ tham khảo/words other:
-
bình quân
-
binh sĩ
-
bình sinh
-
bình tâm
-
bình thản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình phương
* Từ tham khảo/words other:
- bình quân
- binh sĩ
- bình sinh
- bình tâm
- bình thản