Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biên giới
@biên giới|- [Frontier] Grenze (eines Landes), Landesgrenze
* Từ tham khảo/words other:
-
biến hình
-
biến hoá
-
biến hóa
-
biên khu
-
biên lai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biên giới
* Từ tham khảo/words other:
- biến hình
- biến hoá
- biến hóa
- biên khu
- biên lai