Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biên lai
@biên lai|- [Receipt] Empfang, empfangen, Quittung
* Từ tham khảo/words other:
-
biến loạn
-
biện luận
-
biên nhận
-
biện pháp
-
biến sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biên lai
* Từ tham khảo/words other:
- biến loạn
- biện luận
- biên nhận
- biện pháp
- biến sắc