Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận chìm
@nhận chìm|- [dip] Beschichtung, Farbbad, flüchtiger Blick, Gefälle, Neigung, Senkung, Taschendieb, Tauchbad|- [to sink] graben
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân công
-
nhàn đàm
-
nhân dân
-
nhân danh
-
nhân đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận chìm
* Từ tham khảo/words other:
- nhân công
- nhàn đàm
- nhân dân
- nhân danh
- nhân đạo