Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân dân
@nhân dân|- [people] Leute, Menschen, Volk|- [country] Gegend, Land, Staat
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân danh
-
nhân đạo
-
nhận diện
-
nhận định
-
nhân dịp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân dân
* Từ tham khảo/words other:
- nhân danh
- nhân đạo
- nhận diện
- nhận định
- nhân dịp