Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân danh
@nhân danh|- [on behalf of] im Interesse von
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân đạo
-
nhận diện
-
nhận định
-
nhân dịp
-
nhàn hạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân danh
* Từ tham khảo/words other:
- nhân đạo
- nhận diện
- nhận định
- nhân dịp
- nhàn hạ