Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yên lòng
* dtừ|- be-assured, not to worry
* Từ tham khảo/words other:
-
bong ra
-
bỏng rạ
-
bóng râm
-
bỏng rang
-
bóng rổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yên lòng
* Từ tham khảo/words other:
- bong ra
- bỏng rạ
- bóng râm
- bỏng rang
- bóng rổ