Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yên hàn
* phó từ quiet, calm, stillness, peace
* Từ tham khảo/words other:
-
chó đan-mạch
-
cho đang
-
chỗ đằng sau xe ngựa
-
chỗ dành cho ban đồng ca
-
chỗ dành cho hành khách hạng chót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yên hàn
* Từ tham khảo/words other:
- chó đan-mạch
- cho đang
- chỗ đằng sau xe ngựa
- chỗ dành cho ban đồng ca
- chỗ dành cho hành khách hạng chót