Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ý chí
* noun
- will
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ý chí
- will|= ý chí sắt thép will of ssteel; will of iron; iron wil
* Từ tham khảo/words other:
-
có gan làm
-
có gân rõ
-
có gan thì làm giàu
-
cố gắng
-
cố gắng căng thẳng về tinh thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ý chí
* Từ tham khảo/words other:
- có gan làm
- có gân rõ
- có gan thì làm giàu
- cố gắng
- cố gắng căng thẳng về tinh thần