Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xương đốt
* dtừ|- knucklebone
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi xa
-
nói xa gần
-
nơi xa xôi khuất nẻo nhất
-
nói xấu
-
nói xấu một trăm câu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xương đốt
* Từ tham khảo/words other:
- nơi xa
- nói xa gần
- nơi xa xôi khuất nẻo nhất
- nói xấu
- nói xấu một trăm câu