Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuôi lơ
* dtừ|- be depressed, disapointed
* Từ tham khảo/words other:
-
hao tài tổn của
-
hảo tâm
-
hao tán
-
háo thắng
-
hạo thiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuôi lơ
* Từ tham khảo/words other:
- hao tài tổn của
- hảo tâm
- hao tán
- háo thắng
- hạo thiên