Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xưng là
* đtừ|- to call oneself, be styled
* Từ tham khảo/words other:
-
ngắt câu
-
ngắt chồi
-
ngắt chồi bên
-
ngất đi
-
ngắt điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xưng là
* Từ tham khảo/words other:
- ngắt câu
- ngắt chồi
- ngắt chồi bên
- ngất đi
- ngắt điện