Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xọp
* dtừ|- flat, lose weight, get smaller|* trtừ|- soft, flattened, light
* Từ tham khảo/words other:
-
khốn khổ khốn nạn
-
khốn kiếp
-
khốn kiệt
-
khôn lanh
-
khôn lấy của che thân, dại lấy thân che của
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xọp
* Từ tham khảo/words other:
- khốn khổ khốn nạn
- khốn kiếp
- khốn kiệt
- khôn lanh
- khôn lấy của che thân, dại lấy thân che của