Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xới đất
* đtừ|- to turn over the soil
* Từ tham khảo/words other:
-
vết đen
-
vệt đen
-
vết đẽo
-
vết đi của hươu nai
-
vét đổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xới đất
* Từ tham khảo/words other:
- vết đen
- vệt đen
- vết đẽo
- vết đi của hươu nai
- vét đổ