Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoàng
- indifferent; mediocre; simple; rough and ready; so-so
* Từ tham khảo/words other:
-
mắm mực
-
mắm muối
-
mắm nêm
-
mầm non
-
mâm pháo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoàng
* Từ tham khảo/words other:
- mắm mực
- mắm muối
- mắm nêm
- mầm non
- mâm pháo