Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xô lệch
* dtừ|- disproportion
* Từ tham khảo/words other:
-
tạp thuyết
-
tập tiền
-
tập tin
-
tập tin bat
-
tập tin bitmap
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xô lệch
* Từ tham khảo/words other:
- tạp thuyết
- tập tiền
- tập tin
- tập tin bat
- tập tin bitmap