Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xích lại
* dtừ|- enchainment|* ngđtừ|- gyve, enchain, shackle, enfetter, guy
* Từ tham khảo/words other:
-
luật hôn nhân & gia đình
-
luật hợp đồng
-
luật im lặng
-
luật khoa
-
luật khung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xích lại
* Từ tham khảo/words other:
- luật hôn nhân & gia đình
- luật hợp đồng
- luật im lặng
- luật khoa
- luật khung