Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xét sai
* đtừ misjudge
* Từ tham khảo/words other:
-
xe dây xích
-
xe đi nhanh như bay
-
xe đi tuần
-
xê dịch
-
xê dịch băng sóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xét sai
* Từ tham khảo/words other:
- xe dây xích
- xe đi nhanh như bay
- xe đi tuần
- xê dịch
- xê dịch băng sóng