Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xéo xẹo
- not straight; slanting; awry; crooked|= bức tranh treo xéo xẹo the picture isn't straight|= mũi anh ta xéo xẹo he's got a crooked nose|- askew; sideways|= đi xéo xẹo to walk sideways
* Từ tham khảo/words other:
-
đêm trước
-
đêm trước ngày lễ các thánh
-
đêm trường
-
đêm trường trung cổ
-
đem truyền bá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xéo xẹo
* Từ tham khảo/words other:
- đêm trước
- đêm trước ngày lễ các thánh
- đêm trường
- đêm trường trung cổ
- đem truyền bá