Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đêm trước
- eve|= đất nước họ đang ở vào đêm trước của một cuộc nội chiến (sắp sửa có nội chiến) their country is on the brink/eve/verge of a civil war
* Từ tham khảo/words other:
-
không tìm thấy
-
không tìm thấy dấu vết
-
không tìm thì không thấy
-
không tin
-
không tin cậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đêm trước
* Từ tham khảo/words other:
- không tìm thấy
- không tìm thấy dấu vết
- không tìm thì không thấy
- không tin
- không tin cậy