Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vùng biên giới
- border area
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy tịch biên
-
giấy tín chỉ
-
giấy tính tiền
-
giấy tờ
-
giấy tờ giả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vùng biên giới
* Từ tham khảo/words other:
- giấy tịch biên
- giấy tín chỉ
- giấy tính tiền
- giấy tờ
- giấy tờ giả