Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vun tưới
* đtừ|- to take care (of tree); to earth up and water
* Từ tham khảo/words other:
-
dày dặn
-
dây dẫn
-
dây đàn
-
đầy đặn
-
dây dẫn điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vun tưới
* Từ tham khảo/words other:
- dày dặn
- dây dẫn
- dây đàn
- đầy đặn
- dây dẫn điện