Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòng bụng
- round the waist
* Từ tham khảo/words other:
-
cung cấp lương thực thực phẩm
-
cung cấp người làm mới
-
cung cấp nhà ở
-
cung cấp nhiều điện quá cho
-
cung cấp nhiều tin tức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòng bụng
* Từ tham khảo/words other:
- cung cấp lương thực thực phẩm
- cung cấp người làm mới
- cung cấp nhà ở
- cung cấp nhiều điện quá cho
- cung cấp nhiều tin tức