Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vơi
- not to be full; (of water) sink down, abase; continually, uninterruptedly
* Từ tham khảo/words other:
-
thấp hơn
-
thắp hương
-
thắp hương cúng
-
thấp kế
-
thấp kém
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vơi
* Từ tham khảo/words other:
- thấp hơn
- thắp hương
- thắp hương cúng
- thấp kế
- thấp kém