Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấp kém
* dtừ|- humbleness, poverty, inferiority|* gtừ|- beneath|* ttừ|- one-horse, humble, inferior
* Từ tham khảo/words other:
-
tối tăm ảm đạm
-
tối tăm khủng khiếp như địa ngục
-
tối tăm mặt mũi
-
tồi tàn
-
tối tân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấp kém
* Từ tham khảo/words other:
- tối tăm ảm đạm
- tối tăm khủng khiếp như địa ngục
- tối tăm mặt mũi
- tồi tàn
- tối tân