Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
voi
* noun
- elephant
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
voi
- elephant|= voi đực/cái/con bull/cow/baby elephantcon voi
* Từ tham khảo/words other:
-
có chân vòng kiềng
-
cố chấp
-
có chất
-
có chất bổ
-
có chất chanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
voi
* Từ tham khảo/words other:
- có chân vòng kiềng
- cố chấp
- có chất
- có chất bổ
- có chất chanh