Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vô thời hạn
* ttừ|- sine die; termless, permanent
* Từ tham khảo/words other:
-
hiểu thấu được bên trong sự vật
-
hiệu thế
-
hiểu theo nghĩa đen
-
hiểu thị
-
hiệu thính viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vô thời hạn
* Từ tham khảo/words other:
- hiểu thấu được bên trong sự vật
- hiệu thế
- hiểu theo nghĩa đen
- hiểu thị
- hiệu thính viên