Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỏ đồng hồ
* dtừ|- clock-case, watch-case
* Từ tham khảo/words other:
-
đội vòng hoa
-
đội vòng hoa cho
-
đội vòng lá
-
đội vòng nguyệt quế
-
đổi vũ khí mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỏ đồng hồ
* Từ tham khảo/words other:
- đội vòng hoa
- đội vòng hoa cho
- đội vòng lá
- đội vòng nguyệt quế
- đổi vũ khí mới