Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vô địch
- invincible; unbeatable; unconquerable; ever-victorious|- xem nhà vô địch|= cựu vô địch ex-champion|= kasparov là vôô địch thế giới môn cờ vu kasparov was the world chess champion
* Từ tham khảo/words other:
-
gót giày
-
gót giày có đóng mấu sắc
-
gọt giũa
-
gọt giũa quá kỹ càng
-
gọt giũa quá tỉ mỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vô địch
* Từ tham khảo/words other:
- gót giày
- gót giày có đóng mấu sắc
- gọt giũa
- gọt giũa quá kỹ càng
- gọt giũa quá tỉ mỉ