Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỏ chuối
- banana skin|= trượt vỏ chuối to slip on a banana skin
* Từ tham khảo/words other:
-
ngấm ngoảy
-
ngâm ngợi
-
ngấm nguẩy
-
ngậm ngùi
-
ngấm nguýt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỏ chuối
* Từ tham khảo/words other:
- ngấm ngoảy
- ngâm ngợi
- ngấm nguẩy
- ngậm ngùi
- ngấm nguýt