Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vinh thăng
* dtừ|- received a well-deserved promotion
* Từ tham khảo/words other:
-
diệp lục tố
-
điệp ngữ
-
diệp nhục
-
diệp thạch
-
điệp vận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vinh thăng
* Từ tham khảo/words other:
- diệp lục tố
- điệp ngữ
- diệp nhục
- diệp thạch
- điệp vận