Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viên thuốc
- pill; tablet|= uống một viên thuốc tiêu sau bữa ăn trưa to take an indigestion tablet after lunch
* Từ tham khảo/words other:
-
mạn khuất gió của con tàu
-
mãn kiếp
-
mãn kinh
-
mạn kinh phong
-
mạn kinh tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viên thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- mạn khuất gió của con tàu
- mãn kiếp
- mãn kinh
- mạn kinh phong
- mạn kinh tử