Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mãn kiếp
- for ever; for life|= mãn kiếp cậu cũng không làm được you'll never be able to do it
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu biển chở khách
-
tàu biệt kích
-
tàu biểu diễn rong
-
tàu bò
-
tàu bọc sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mãn kiếp
* Từ tham khảo/words other:
- tàu biển chở khách
- tàu biệt kích
- tàu biểu diễn rong
- tàu bò
- tàu bọc sắt