Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viễn ảnh
- perpective, outlook
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyên chiến
-
tuyến chiến đấu
-
tuyển chọn
-
tuyền đài
-
tuyến dẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viễn ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- tuyên chiến
- tuyến chiến đấu
- tuyển chọn
- tuyền đài
- tuyến dẫn