Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm dị ứng
- allergic inflammation
* Từ tham khảo/words other:
-
bật trở lại
-
bất trung
-
bắt trượt
-
bạt tử
-
bất tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm dị ứng
* Từ tham khảo/words other:
- bật trở lại
- bất trung
- bắt trượt
- bạt tử
- bất tử