Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẹt trắng
- white parakeet, whiite parrot
* Từ tham khảo/words other:
-
thích nói chuyện
-
thích nói chuyện phiếm
-
thích nói chuyện ủy mị sướt mướt
-
thích nơi hôi hám
-
thích nói lóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẹt trắng
* Từ tham khảo/words other:
- thích nói chuyện
- thích nói chuyện phiếm
- thích nói chuyện ủy mị sướt mướt
- thích nơi hôi hám
- thích nói lóng