Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ve vuốt
- caress, fondle, stroke, make much of, flatter, pat
* Từ tham khảo/words other:
-
gạch dài
-
gạch đầu dòng
-
gạch dấu nối
-
gạch đi
-
gạch đít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ve vuốt
* Từ tham khảo/words other:
- gạch dài
- gạch đầu dòng
- gạch dấu nối
- gạch đi
- gạch đít