Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệ tinh do thám
- spy satellite
* Từ tham khảo/words other:
-
tên đạn
-
tên đặt theo tên cha
-
tên đặt theo tên mẹ
-
tên đầu sỏ
-
tên đế quốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệ tinh do thám
* Từ tham khảo/words other:
- tên đạn
- tên đặt theo tên cha
- tên đặt theo tên mẹ
- tên đầu sỏ
- tên đế quốc