Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệ sinh thực phẩm
- food hygiene; food safety|= các tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm food safety standards|= kiểm tra vệ sinh thực phẩm ở các nhà máy chế biến thực phẩm to conduct food safety inspections in food processing plants
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyên bố ai có tội
-
tuyên bố bãi bỏ
-
tuyên bố bãi ước
-
tuyên bố bị đo ván
-
tuyên bố bỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệ sinh thực phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- tuyên bố ai có tội
- tuyên bố bãi bỏ
- tuyên bố bãi ước
- tuyên bố bị đo ván
- tuyên bố bỏ