Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệ sinh cá nhân
- personal hygiene|= làm vệ sinh cá nhân to tidy oneself up; to freshen up; to have a wash
* Từ tham khảo/words other:
-
sống mặc dù không cưới xin
-
sống mái
-
sống mãi
-
sóng mang
-
sông máng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệ sinh cá nhân
* Từ tham khảo/words other:
- sống mặc dù không cưới xin
- sống mái
- sống mãi
- sóng mang
- sông máng