Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật tròn
* dtừ|- roundel
* Từ tham khảo/words other:
-
nhĩ chứng viêm
-
nhị đào
-
nhị đầu chính trị
-
nhị diện
-
nhị đoạn luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật tròn
* Từ tham khảo/words other:
- nhĩ chứng viêm
- nhị đào
- nhị đầu chính trị
- nhị diện
- nhị đoạn luận