Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật giữ
* dtừ|- retainer
* Từ tham khảo/words other:
-
quang lượng kế
-
quăng lựu đạn
-
quăng mạnh ra xa
-
quáng mắt
-
quầng mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật giữ
* Từ tham khảo/words other:
- quang lượng kế
- quăng lựu đạn
- quăng mạnh ra xa
- quáng mắt
- quầng mắt