Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào hang hùm
- to enter the lion's den
* Từ tham khảo/words other:
-
lắc lê có lỗ vặn ốc
-
lắc lê đầu kín
-
lắc lê đầu mở
-
lắc lê dẹt
-
lắc lê điều chỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vào hang hùm
* Từ tham khảo/words other:
- lắc lê có lỗ vặn ốc
- lắc lê đầu kín
- lắc lê đầu mở
- lắc lê dẹt
- lắc lê điều chỉnh