Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào đời
- to make one's way in the world|= được trang bị kỹ trước khi vào đời to be well equipped to make one's way in the world
* Từ tham khảo/words other:
-
tán ma tán mãnh
-
tản mác
-
tản mạn
-
tần mần
-
tẩn mẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vào đời
* Từ tham khảo/words other:
- tán ma tán mãnh
- tản mác
- tản mạn
- tần mần
- tẩn mẩn