Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ván ống
* dtừ|- tube plate
* Từ tham khảo/words other:
-
ngữ trị
-
ngự trị
-
ngự triều
-
ngủ trọ
-
ngủ trưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ván ống
* Từ tham khảo/words other:
- ngữ trị
- ngự trị
- ngự triều
- ngủ trọ
- ngủ trưa