Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ván khuôn
* dtừ|- casing
* Từ tham khảo/words other:
-
rộng hẹp
-
rộng huếch
-
rong huyết
-
rộng khắp
-
rộng khổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ván khuôn
* Từ tham khảo/words other:
- rộng hẹp
- rộng huếch
- rong huyết
- rộng khắp
- rộng khổ