Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn dài lê thê
- wordly, lengthly, long-winded
* Từ tham khảo/words other:
-
bảo hiểm quốc gia
-
bảo hiểm toàn diện
-
bảo hiểm trội
-
báo hiêu
-
báo hiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
văn dài lê thê
* Từ tham khảo/words other:
- bảo hiểm quốc gia
- bảo hiểm toàn diện
- bảo hiểm trội
- báo hiêu
- báo hiếu