Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vách đất
* dtừ|- earthen wall; wall of muddaubed bamboo
* Từ tham khảo/words other:
-
nhuộm
-
nhuộm bằng chất tùng lam
-
nhuộm bằng đất son đỏ
-
nhuốm bệnh
-
nhuộm đè lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vách đất
* Từ tham khảo/words other:
- nhuộm
- nhuộm bằng chất tùng lam
- nhuộm bằng đất son đỏ
- nhuốm bệnh
- nhuộm đè lên