Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vách bụng
* dtừ|- abdominal wall
* Từ tham khảo/words other:
-
bày ngổn ngang
-
bầy ngỗng
-
bầy người
-
bay nhanh hơn
-
bay nhảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vách bụng
* Từ tham khảo/words other:
- bày ngổn ngang
- bầy ngỗng
- bầy người
- bay nhanh hơn
- bay nhảy